electric steel
/i'lektrik'sti:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thép lò điện: "electric steel" là một loại thép được sản xuất chủ yếu hoặc hoàn toàn trong lò điện, nơi nhiệt lượng được tạo ra bằng dòng điện để nấu chảy kim loại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory specializes in producing high-quality electric steel. (Nhà máy chuyên sản xuất thép lò điện chất lượng cao.)
- This component is made from electric steel for better magnetic properties. (Bộ phận này được làm từ thép lò điện để có đặc tính từ tính tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "electric steel production": quy trình sản xuất thép lò điện.
- The company invested in new technology for electric steel production. (Công ty đã đầu tư vào công nghệ mới cho quy trình sản xuất thép lò điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Electric arc furnace steel (n): thép lò hồ quang điện (một loại thép lò điện phổ biến).
- Most electric steel is made in an electric arc furnace. (Hầu hết thép lò điện được sản xuất trong lò hồ quang điện.)
Từ đồng nghĩa
- EAF steel (viết tắt của Electric Arc Furnace steel): thép lò hồ quang điện.
danh từ
- thép lò điện